grevillea robusta
A grevillea robusta tree stands tall with bright orange flowers in a sunny garden.
Danh từ: Grevillea robusta là một loại cây cỡ trung bình đến cao, phát triển nhanh, có hoa màu cam và lá kép lông chim hai lần, mặt dưới lá phủ lông tơ mượt như tơ; có nguồn gốc từ miền đông Australia.
- (Cây thường được trồng vì giá trị trang trí và tốc độ phát triển nhanh.)
- (Trong môi trường sống tự nhiên, có thể đạt chiều cao lên tới 30 mét.)
"Grevillea robusta" trong lâm nghiệp: Loại cây này được sử dụng trong các chương trình trồng rừng để chống xói mòn đất và cung cấp bóng mát.
- Grevillea robusta is a key species in agroforestry systems in many tropical regions. (Cây grevillea robusta là loài chủ chốt trong các hệ thống nông lâm kết hợp ở nhiều vùng nhiệt đới.)
"Grevillea robusta" trong cảnh quan: Cây thường được trồng làm cây cảnh trong công viên và vườn nhà nhờ hoa màu cam rực rỡ.
- The bright orange flowers of grevillea robusta attract birds and bees. (Những bông hoa màu cam rực rỡ của cây grevillea robusta thu hút chim và ong.)
Grevillea (danh từ): Chi thực vật gồm nhiều loài cây bụi và cây gỗ, trong đó có grevillea robusta.
- Many species of grevillea are native to Australia. (Nhiều loài trong chi grevillea có nguồn gốc từ Australia.)
Robusta (tính từ, trong tên khoa học): Nghĩa là "cứng cáp, khỏe mạnh", chỉ đặc điểm của cây.
- The term 'robusta' in the name refers to the tree's vigorous growth. (Thuật ngữ 'robusta' trong tên gọi ám chỉ sự phát triển mạnh mẽ của cây.)
Cây hoa cam Úc: Tên thông dụng trong tiếng Việt cho grevillea robusta.
- Cây hoa cam Úc là một loại cây cảnh phổ biến. (Cây grevillea robusta là một loại cây cảnh phổ biến.)
Cây sồi lụa: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm lá có lông tơ mượt như tơ.
- Cây sồi lụa có lá mềm mại khi chạm vào. (Cây grevillea robusta có lá mềm mại khi chạm vào.)
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên thực vật này.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.